faramineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.ʁa.mi.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | faramineux /fa.ʁa.mi.nø/ |
faramineux /fa.ʁa.mi.nø/ |
| Giống cái | faramineuse /fa.ʁa.mi.nøz/ |
faramineuses /fa.ʁa.mi.nøz/ |
faramineux /fa.ʁa.mi.nø/
- (Thân mật) Kỳ dị, kinh khủng.
- Des prix faramineux — giá hàng kinh khủng (quá cao)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faramineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)