Bước tới nội dung

fasciculated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.lə.təd/

Tính từ

fasciculated /.lə.təd/

  1. (Thực vật học) Tụ lại thành , tụ lại thành chùm.

Tham khảo