Bước tới nội dung

fasciste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fasciste
/fa.sist/
fascistes
/fa.sist/
Giống cái fasciste
/fa.sist/
fascistes
/fa.sist/

fasciste /fa.sist/

  1. Phát xít.
    Régime fasciste — chế độ phát xít

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực fasciste
/fa.sist/
fascistes
/fa.sist/
Giống cái fasciste
/fa.sist/
fascistes
/fa.sist/

fasciste /fa.sist/

  1. Phần tử phát xít.

Tham khảo