fatiguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.ti.ɡe/
Ngoại động từ
fatiguer ngoại động từ /fa.ti.ɡe/
- Làm mệt, làm mỏi.
- Une longue marche fatigue — đi bộ lâu làm mệt người
- Le soleil fatigue la vue — ánh nắng làm mỏi mắt
- Quấy rầy, làm chán ngán.
- Fatiguer quelqu'un par des supplications — quấy rầy ai bằng những lời khẩn cầu
- Fatiguer ses auditeurs — làm chán thính giả
- (Nông nghiệp) Làm kiệt.
- Fatiguer la terre — làm kiệt đất (vì trồng mãi một loại cây...)
- fatiguer une salade — đảo trộn rau sống (sau khi đã cho dầu, muối...)
Nội động từ
fatiguer nội động từ /fa.ti.ɡe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fatiguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)