faussaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.sɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | faussaire /fɔ.sɛʁ/ |
faussaires /fɔ.sɛʁ/ |
| Giống cái | faussaire /fɔ.sɛʁ/ |
faussaires /fɔ.sɛʁ/ |
faussaire /fɔ.sɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faussaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)