Bước tới nội dung

fauter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Nội động từ

fauter nội động từ /fɔ.te/

  1. (Thân mật) Bị quyến rũ (phụ nữ).

Tham khảo