feliz

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh felix.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức feliz felices
Giống cái feliz felices

feliz gđc

  1. Mừng, vui vẻ.
  2. Hài lòng.
  3. Vô tội.

Từ dẫn xuất[sửa]