felspar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛɫ.ˌspɑːr/
Danh từ
felspar /ˈfɛɫ.ˌspɑːr/
- (Khoáng chất) Fenspat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “felspar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
felspar /ˈfɛɫ.ˌspɑːr/