femelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fə.mɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | femelle /fə.mɛl/ |
femelles /fə.mɛl/ |
| Giống cái | femelle /fə.mɛl/ |
femelles /fə.mɛl/ |
femelle /fə.mɛl/
- Cái.
- Souris femelle — chuột nhắt cái
- Fleur femelle — hoa cái
- Un démon femelle — (thân, nghĩa xấu) một con quỷ cái
- Tuyau femelle — (kỹ thuật) ống cái
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| femelle /fə.mɛl/ |
femelles /fə.mɛl/ |
femelle gc /fə.mɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “femelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)