Bước tới nội dung

feminality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

feminality

  1. Bản chất đàn .
  2. Đặc điểm đàn .
  3. Đồ dùng lặt vặt (của đàn bà).

Tham khảo