fenêtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fenêtre /fə.nɛtʁ/ |
fenêtres /fə.nɛtʁ/ |
fenêtre gc /fə.nɛtʁ/ hay /fnɛtʁ/ (Thông tục)
- Cửa sổ.
- fenêtre vitrée — cửa sổ kính
- fenêtre ovale — (giải phẫu) học cửa sổ bầu dục
- boucher une fenêtre à quelqu'un — (thân mật) đấm vào mắt ai
- faire la fenêtre — (thông tục) đứng cửa sổ chài khách (gái đĩ)
- jeter son angent par les fenêtres — ném tiền qua cửa sổ, ăn tiêu phung phí
- ouvrir une fenêtre sur — hé cho thấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fenêtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)