Bước tới nội dung

fennel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɛ.nᵊl/

Danh từ

fennel /ˈfɛ.nᵊl/

  1. (Thực vật học) Cây thì là.

Tham khảo