Bước tới nội dung

ferlage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɛʁ.laʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ferlage
/fɛʁ.laʒ/
ferlage
/fɛʁ.laʒ/

ferlage /fɛʁ.laʒ/

  1. (Hàng hải) Sự cuốn buồm.

Tham khảo