ferritin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.ə.tᵊn/
Danh từ
ferritin /ˈfɛr.ə.tᵊn/
- (Sinh, hoá học) ) feritin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ferritin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)