Bước tới nội dung

ferroelectric

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌfɛr.oʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/

Tính từ

ferroelectric /ˌfɛr.oʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/

  1. Chứa sắt (II), sắt (III).

Tham khảo