feuillées
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fœ.je/
Tính từ
feuillées /fœ.je/
- Rậm lá.
- Chêne feuillu — cây sồi sậm lá
- (Lâm nghiệp) (có) lá nghĩa rộng (trái với lá kim).
- Arbres feuillus — cây lá nghĩa rộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “feuillées”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)