Bước tới nội dung

fiducial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fə.ˈduː.ʃəl/

Tính từ

fiducial /fə.ˈduː.ʃəl/

  1. (Thiên văn học) Chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh.
    fiducial point — điểm chuẩn để so sánh

Tham khảo