fifille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.fij/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fifille /fi.fij/ |
fifilles /fi.fij/ |
fifille gc /fi.fij/
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Con gái.
- Viens, fifille — lại đây con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fifille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)