filiform
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.lə.ˌfɔrm/
Tính từ
filiform /ˈfɪ.lə.ˌfɔrm/
- Hình chỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “filiform”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
filiform /ˈfɪ.lə.ˌfɔrm/