filing

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

filing /ˈfɑɪ.liɳ/

  1. Sự giũa.
  2. (Số nhiều) Mạt giũa.

Tham khảo[sửa]