finage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| finage /fi.naʒ/ |
finage /fi.naʒ/ |
finage gđ /fi.naʒ/
- Địa phận.
- Les vins du finage de x — rượu vang địa phận x
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “finage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)