fingernail
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪŋ.ɡɜː.ˌneɪɫ/
| [ˈfɪŋ.ɡɜː.ˌneɪɫ] |
Danh từ
fingernail /ˈfɪŋ.ɡɜː.ˌneɪɫ/
- Móng tay.
- to the finger-nails — hoàn toàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fingernail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)