Bước tới nội dung

fion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fion
/fjɔ̃/
fions
/fjɔ̃/

fion /fjɔ̃/

  1. (Thông tục) Nhát hoàn tất.
    Donner le coup de fion — hoàn tất

Tham khảo