firmly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈfɜːm.li]

Phó từ[sửa]

firmly /ˈfɜːm.li/

  1. Vững chắc.
  2. Kiên quyết.

Tham khảo[sửa]