Bước tới nội dung

first harmonic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / hɑːr.ˈmɑː.nɪk/

Danh từ

first harmonic / hɑːr.ˈmɑː.nɪk/

  1. (Tech) Hàm điều hòa bậc nhất.

Tham khảo