Bước tới nội dung

fissionable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪ.ʃə.nə.bəl/

Danh từ

fissionable /ˈfɪ.ʃə.nə.bəl/

  1. (Vật lý) Có thể phân hạt nhân.

Tham khảo