fizzy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fizzy /ˈfɪ.zi/

  1. Xèo xèo; .

Tham khảo[sửa]