fjerde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | fjerde |
| gt | fjerde | |
| Số nhiều | fjerde | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
fjerde
- Hạng tư, thứ tư.
- Hun er ti år og går i fjerde klasse.
Từ dẫn xuất
- (0) fjerdedel gđ: Một phần tư.
- (0) fjerdemann gđ: Người đứng hạng tư.
- (0) fjerdeplass gđ: Hạng tư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fjerde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)