Bước tới nội dung

flécher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

flécher ngoại động từ /fle.ʃe/

  1. Vẽ mũi tên chỉ đường, cắm biển chỉ đường.

Tham khảo