fløy
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fløy | fløya, fløyen |
| Số nhiều | fløyer | fløyene |
fløy gđc
- Cái chái nhà.
- Hotellet har to fløyer.
- Cánh, đục.
- Han tilhører partiets venstre
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fløy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)