Bước tới nội dung

fløy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít fløy fløya, fløyen
Số nhiều fløyer fløyene

fløy gđc

  1. Cái chái nhà.
    Hotellet har to fløyer.
    Cánh, đục.
    Han tilhører partiets venstre

Từ dẫn xuất

Tham khảo