flambant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɑ̃.bɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flambant /flɑ̃.bɑ̃/ |
flambants /flɑ̃.bɑ̃/ |
| Giống cái | flambante /flɑ̃.bɑ̃t/ |
flambantes /flɑ̃.bɑ̃t/ |
flambant /flɑ̃.bɑ̃/
- Đang cháy.
- (Thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) Đẹp, hào nhoáng.
- Une voiture toute flambante — một cái xe hết sức hào nhoáng
- flambant neuf — mới toanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “flambant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)