flammable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

flammable /ˈflæ.mə.bəl/

  1. Bén lửa, dễ cháy.

Tham khảo[sửa]