flancher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

flancher nội động từ /flɑ̃.ʃe/

  1. (Thân mật) Núng thế, yếu đi, xẹp đi.
    Le cœur du malade a flanché brusquement — tim người bệnh bỗng nhiên yếu đi
    Les troupes ont flanché — quân sự núng thế
    Il semblait résolu; mais il a flanché au dernier moment — nó có vẻ cương quyết, nhưng đến phút cuối cùng thì xẹp đi

Tham khảo[sửa]