flaque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flaque /flak/ |
flaques /flak/ |
flaque gc /flak/
- Vũng.
- Flaque d’eau — vũng nước
- Jeter une flaquée d’eau sur la tête de quelqu'un — hắt mạnh nước lên đầu ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flaque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)