flaque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
flaque
/flak/
flaques
/flak/

flaque gc /flak/

  1. Vũng.
    Flaque d’eau — vũng nước
    Jeter une flaquée d’eau sur la tête de quelqu'un — hắt mạnh nước lên đầu ai

Tham khảo[sửa]