Bước tới nội dung

fleckless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

fleckless

  1. Không có lốm đốm.
  2. Không có đốm sáng.
  3. (Y học) Không có đốm hoe.
  4. Không có một hạt bụi, sạch bong.

Tham khảo