hoe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hoe /ˈhoʊ/

  1. Cái cuốc.
    weeding hoe — cuốc để giẫy cỏ
  2. (từ lóng) con đỉ

Động từ[sửa]

hoe /ˈhoʊ/

  1. Cuốc; xới; giẫy (cỏ... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]