Bước tới nội dung

flottaison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /flɔ.tɛ.zɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
flottaison
/flɔ.tɛ.zɔ̃/
flottaisons
/flɔ.tɛ.zɔ̃/

flottaison gc /flɔ.tɛ.zɔ̃/

  1. (Hàng hải) Mớn nước.
    Ligne de flottaison — đường mớn nước

Tham khảo