Bước tới nội dung

flouve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
flouve
/fluv/
flouve
/fluv/

flouve gc /fluv/

  1. (Thực vật học) Cây hoàng hoa.

Tham khảo