Bước tới nội dung

foirail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fwa.ʁaj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
foirail
/fwa.ʁaj/
foirails
/fwa.ʁaj/

foirail /fwa.ʁaj/

  1. (Tiếng địa phương) Nơi họp hội chợ.

Tham khảo