Bước tới nội dung

fondeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔ̃.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fondeur
/fɔ̃.dœʁ/
fondeur
/fɔ̃.dœʁ/

fondeur /fɔ̃.dœʁ/

  1. Quản đốc xưởng đúc.
  2. Thợ rót (ở lò nấu luyện kim loại); thợ đúc.

Tham khảo