Bước tới nội dung

fondouk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔ̃.duk/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fondouk
/fɔ̃.duk/
fondouk
/fɔ̃.duk/

fondouk /fɔ̃.duk/

  1. Kho hàng, quán hàng (ở nước Hồi giáo).

Tham khảo