forbeholde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forbeholde |
| Hiện tại chỉ ngôi | forbeholder |
| Quá khứ | forbeholdt |
| Động tính từ quá khứ | forbeholdt |
| Động tính từ hiện tại | — |
forbeholde
- Hạn chế, giới hạn. Dè dặt, thận trọng.
- Jeg forbeholder meg retten til å si nei.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forbeholde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)