forebrain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ˌbreɪn/
Danh từ
forebrain /ˈfɔr.ˌbreɪn/
- (Giải phẫu) Não trước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forebrain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)