forefather
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌfɑː.ðɜː/
Danh từ
forefather /.ˌfɑː.ðɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forefather”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
forefather /.ˌfɑː.ðɜː/