foreknow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

foreknow ngoại động từ foreknew, foreknown /ˌfɔr.ˈnoʊ/

  1. Biết trước.

Tham khảo[sửa]