foreknow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌfɔr.ˈnoʊ/
Ngoại động từ
foreknow ngoại động từ foreknew, foreknown /ˌfɔr.ˈnoʊ/
- Biết trước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreknow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)