foreknowledge

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

foreknowledge

  1. Sự biết trước.
  2. Điều biết trước.

Tham khảo[sửa]