foresail
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ˌseɪɫ/
Danh từ
foresail /ˈfɔr.ˌseɪɫ/
- (Hàng hải) Buồm mũi (ở mũi tàu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “foresail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)