forgiftning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forgiftning | forgiftningen |
| Số nhiều | forgiftninger | forgiftningene |
forgiftning gđ
- Sự ngộ độc, trúng độc.
- Han døde av forgiftning.
- akutt/kronisk forgiftning — Sự ngộ độc cấp thời/kinh niên.
Từ dẫn xuất
- (1) matforgiftning: Sự ngộ độc vì thức ăn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forgiftning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)