forint

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

forint /ˈfɔr.ˌɪnt/

  1. Đồng forin (tiền Hung-ga-ri).

Tham khảo[sửa]