formalization
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
formalization
- Sự nghi thức hoá, sự trang trọng hoá.
- Sự chính thức hoá.
- Sự làm thành hình thức chủ nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “formalization”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)